Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
facial profiling


noun
identification of criminals and terrorist by means of videotapes of their faces
- facial profiling is a new form of airport security
Topics:
terrorism, act of terrorism, terrorist act
Hypernyms:
identification


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.